[mài dí]
mạch địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦迪逊mài dí xùn
mạch địch tốn
Madison; Madison, thủ phủ của Wisconsin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.