[mài yá]
mạch nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦芽糖mài yá táng
mạch nha đường
maltose
麦芽糊精mài yá hú jīng
mạch nha hồ tinh
maltodextrin
麦芽糖醇mài yá táng chún
mạch nha đường thuần
maltitol, một loại rượu đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.