[mài gài tí]
mạch cái đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦盖提县mài gài tí xiàn
mạch cái đề huyện
Mekit nahiyisi ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.