[mài tuǒ]
麥鬌田
mài tuǒ tián
Đồng lúa mì
如汤麥鬌雪
rú tāng mài tuǒ xuě
Như tuyết tan trong nước sôi
肥麥鬌!麥鬌土麥鬌野肥田麥鬌地
féi mài tuǒ ! mài tuǒ tǔ mài tuǒ yě féi tián mài tuǒ dì
Đất đai màu mỡ, ruộng đất màu mỡ, đồng cỏ màu mỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.