[shè]
xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麝牛shè niú
xạ ngưu
bò xạ
麝猫shè māo
xạ miêu
cầy hương
麝香shè xiāng
xạ hương
xạ hương
麝香猫shè xiāng māo
xạ hương miêu
cầy hương
麝香草shè xiāng cǎo
xạ hương thảo
cỏ xạ hương
麝香石竹shè xiāng shí zhú
xạ hương thạch trúc
cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus
兰麝lán shè
lan xạ
nghĩa đen: lan và xạ hương; nghĩa bóng: hương thơm ngọt ngào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.