[mí]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麋鹿mí lù
my lộc
loài nai của Père David, loài nai có nguồn gốc từ Trung Quốc hiện đang cực kỳ nguy cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.