[zhǔ]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挥麈huī zhǔ
huy chủ
vung vẩy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.