[jūn]
quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麇集jūn jí
quân tập
tụ tập; ùa đến; tập hợp đông đúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.