[jǐ]
kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麂皮jǐ pí
kỷ bì
da lộn; da sơn dương
河麂hé jǐ
hà kỷ
Hươu xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.