[shuāng]
sương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹔鹴sù shuāng
túc sương
loài chim thần thoại màu xanh, cổ dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.