[hù]
oách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灰鹱huī hù
hôi oách
chim hải âu đen
白额鹱bái é hù
bạch ngạch oách
chim hải âu đầu sọc
短尾鹱duǎn wěi hù
đoản vĩ oách
chim hải âu đuôi ngắn
肉足鹱ròu zú hù
nhục túc oách
chim hải âu chân thịt
纯褐鹱chún hè hù
thuần hạt oách
hải âu Bulwer
暴雪鹱bào xuě hù
bạo tuyết oách
hải âu phương bắc
曳尾鹱yè wěi hù
duệ vĩ oách
chim hải âu đuôi nêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.