汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鹰派 (yīng pài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鹰派
【鷹派】
[yīng pài]
ưng phái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phe diều hâu
2
đảng hung hăng và hiếu chiến
3
đảng chiến tranh
Ví dụ
鹰派人物
yīng pài rén wù
Diều hâu.
Từ ghép
0 từ chứa “鹰派”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ trái nghĩa
鸽派
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指主张以激进、强硬的手段处理政治、外交等问题的派别(跟“鸽派”相对)
~人物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鹰
yīng
ưng
Chim săn mồi cỡ lớn, có móng vuốt và thị lực sắc bén; Máy bay chiến đấu (thường dùng với ý yêu thích); Người hoặc nhóm người có quan điểm cứng rắn, hiếu chiến
派
pài
phái
Cử đi, điều động, phái đi một nhiệm vụ hoặc địa điểm; Nhóm người có cùng quan điểm, tư tưởng, hoặc phong cách; Phong cách, đặc điểm riêng biệt của một trường phái