[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹦鹉yīng wǔ
anh vũ
con vẹt
鹦哥yīng gē
anh ca
Vẹt
鹦鹉螺yīng wǔ luó
anh vũ loa
ốc anh vũ; hoá thạch ammonite
鹦鹉热yīng wǔ rè
anh vũ nhiệt
bệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt
鹦鹉学舌yīng wǔ xué shé
anh vũ học thiệt
nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác
鸮鹦鹉xiāo yīng wǔ
hiêu anh vũ
kakapo; vẹt cú
啄羊鹦鹉zhuó yáng yīng wǔ
trác dương anh vũ
chim kea
灰头鹦鹉huī tóu yīng wǔ
hôi đầu anh vũ
vẹt đầu xám
短尾鹦鹉duǎn wěi yīng wǔ
đoản vĩ anh vũ
vẹt treo xuân
情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ
tình lữ anh vũ
vẹt yêu
绯胸鹦鹉fēi xiōng yīng wǔ
phi hung anh vũ
vẹt ngực đỏ
花头鹦鹉huā tóu yīng wǔ
hoa đầu anh vũ
vẹt đầu hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.