[jiān]
kiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹣鲽jiān dié
kiêm điệp
xem 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]
鹣鹣jiān jiān
kiêm kiêm
nghĩa đen: đôi chim thần thoại nương tựa lẫn nhau; nghĩa bóng: cặp đôi không thể tách rời
鲽鹣dié jiān
điệp kiêm
cặp đôi hòa hợp và tình cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.