[yào]
diêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹞鲼yào fèn
diêu phẫn
cá đuối mũ
纸鹞zhǐ yào
chỉ diêu
diều
鹊鹞què yào
thước diêu
diều mướp
白尾鹞bái wěi yào
bạch vĩ diêu
chim diều mốc
白腹鹞bái fù yào
bạch phúc diêu
diều mướp phương đông
乌灰鹞wū huī yào
ô hôi diêu
diều mướp
白头鹞bái tóu yào
bạch đầu diêu
diều mướp Âu-Á
草原鹞cǎo yuán yào
thảo nguyên diêu
diều mướp
鹰鼻鹞眼yīng bí yào yǎn
ưng tỵ diêu nhãn
Vẻ mặt gian trá, hung ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.