[wù jiù]
vụ thứu
一茗(烹茶)
yì míng ( pēng chá )
Pha trà.
鹜鹫倒
wù jiù dǎo
Vịt và kền kền ngã.
鹜鹫厥
wù jiù jué
Vịt và kền kền ngất.
他鹜鹫过去了。另见1624页 yun
tā wù jiù guò qù le 。 lìng jiàn 1624 yè yun
Anh ta ngất đi rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.