[qiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹙鹭qiū lù
thu lộ
chim vàng anh; chéo cua đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.