[è]
ngạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸱鹗chī è
si ngạc
Chim cú mèo; ngu dốt; vải lanh mịn
刘鹗liú è
lưu ngạc
Lưu Ngạc, tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老殘遊記|老残游记[Lao3 Can2 You2 ji4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.