[chún yī]
thuần y
鹑衣百结。NLANANDchun〈书〉漘水边。镗于Chun醇(醇)
chún yī bǎi jié 。NLANANDchun〈 shū 〉 chún shuǐ biān 。 táng yú Chun chún ( chún )
Áo rách như tã.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.