[què qú]
thước cù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白腰鹊鸲bái yāo què qú
bạch yêu thước cù
chim chích chòe than
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.