[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄鹂huáng lí
hoàng ly
chim vàng anh
朱鹂zhū lí
chu ly
vàng anh mận
金黄鹂jīn huáng lí
kim hoàng ly
chim vàng anh Âu Á
鹊色鹂què sè lí
thước sắc ly
chim hoàng anh bạc
细嘴黄鹂xì zuǐ huáng lí
tế chuỷ hoàng ly
chim vàng anh mỏ mảnh
黑头黄鹂hēi tóu huáng lí
hắc đầu hoàng ly
chim vàng anh mũ đen
黑枕黄鹂hēi zhěn huáng lí
hắc chẩm hoàng ly
chim vàng anh gáy đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.