[bó]
bột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹁鸽bó gē
bột cáp
chim bồ câu
鹁鸪bó gū
bột cô
chim cu hoặc loài chim tương tự; chim cu gáy phương Đông
鹁鸠bó jiū
bột cưu
水鹁鸪shuǐ bó gū
thuỷ bột cô
chim cu hoặc loài tương tự; cu gáy phương Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.