[luán]
loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸾俦luán chóu
loan trù
Vợ chồng
鸾凤luán fèng
loan phượng
luân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh
鸾翔凤翥luán xiáng fèng zhù
loan tường phượng trứ
đầy sức mạnh và duyên dáng
鸾翔凤集luán xiáng fèng jí
loan tường phượng tập
nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội; nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
鸾飘凤泊luán piāo fèng bó
loan phiêu phượng bạc
nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp; nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển; vợ chồng xa cách
扶鸾fú luán
phò
Giáng bút (hành động dùng tay điều khiển bút để thần linh viết chữ)
镜鸾jìng luán
kính loan
mất vợ hoặc chồng
孤鸾年gū luán nián
cô loan niên
năm không tốt cho hôn nhân
颠鸾倒凤diān luán dǎo fèng
điên loan đảo phượng
giao hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.