[gē]
cáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸽鹪gē jiāo
cáp tiêu
Chim vàng anh
鸽子gē zi
chim bồ câu; chim cu; các loài chim họ Columbidae
鸽房gē fáng
cáp phòng
chuồng bồ câu; chỗ nuôi chim bồ câu đưa thư
鸽派gē pài
cáp phái
phe bồ câu; đảng hòa bình; phe tìm kiếm hòa bình
家鸽jiā gē
gia cáp
Chim bồ câu
飞鸽fēi gē
phi cáp
Flying Pigeon
欧鸽ōu gē
âu cáp
bồ câu rừng
鹁鸽bó gē
bột cáp
chim bồ câu
岩鸽yán gē
nham cáp
bồ câu núi
野鸽yě gē
dã cáp
Chim bồ câu rừng
鸠鸽jiū gē
cưu cáp
bồ câu
信鸽xìn gē
tín cáp
bồ câu đưa thư; chim bồ câu đưa thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.