[guā]
quạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老鸹lǎo guā
lão quạ
một con quạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.