[zhì]
chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猛鸷měng zhì
mãnh chí
chim săn mồi (như chim ưng)
阴鸷yīn zhì
âm chí
hiểm ác; xảo quyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.