[chī]
si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸱尾chī wěi
si vĩ
Trang trí trên đầu hai bên mái nhà của nhà Trung Hoa, hình đuôi chim ưng
鸱鹗chī è
si ngạc
Chim cú mèo; ngu dốt; vải lanh mịn
鸱鸮chī xiāo
si hiêu
cú
鸱吻chī wěn
si vẫn
Trang trí trên đầu hai bên mái nhà của nhà Trung Hoa, hình đầu chim ưng hoặc miệng há to
鸱甍chī méng
si manh
một loại trang trí trên đỉnh mái nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.