[yā dàn]
áp đản
英语考试得了个鸭蛋。参看173 页【吃鸭蛋】、830页【零蛋】
yīng yǔ kǎo shì dé le gè yā dàn 。 cān kàn 173 yè 【 chī yā dàn 】、830 yè 【 líng dàn 】
Bài kiểm tra tiếng Anh được điểm 0. Tham khảo 173 trang [ăn điểm 0], 830 trang [số không]
鸭蛋圆yā dàn yuán
áp đản viên
Hình bầu dục
鸭蛋青yā dàn qīng
áp đản thanh
màu xanh nhạt
吃鸭蛋chī yā dàn
cật áp đản
bị điểm 0
毛鸭蛋máo yā dàn
mao áp đản
hột vịt lộn
咸鸭蛋xián yā dàn
hàm áp đản
trứng vịt muối