汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鸭绒 (yā róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鸭绒
【鴨絨】
[yā róng]
áp nhung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lông vịt đã qua xử lý, có tác dụng giữ ấm tốt
Ví dụ
鸭绒被
yā róng bèi
Chăn lông vịt
Từ ghép
0 từ chứa “鸭绒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
加工过的鸭酕(rong)毛,有很强的保温作用
~被
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鸭
yā
áp
Loài chim thủy cầm, thân hình bầu dục, mỏ dẹt, chân có màng, thường được nuôi để lấy thịt, trứng; Tiếng lóng chỉ nam giới làm nghề mại dâm
绒
róng
nhung
Lông tơ mềm mại, mịn màng của động vật hoặc sợi vải; Vải có bề mặt mềm mại, có lông ngắn, mịn; Sợi len hoặc sợi tương tự dùng để dệt, đan