[yā zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸭子儿yā zi ér
trứng vịt
早鸭子zǎo yā zi
Người không biết bơi (mang ý hài hước)
旱鸭子hàn yā zi
người không biết bơi
脚鸭子jiǎo yā zi
xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
蹀儿鸭子dié ér yā zi
bỏ chạy; trốn thoát
打鸭子上架dǎ yā zi shàng jià
Ép vịt lên chuồng;
赶鸭子上架gǎn yā zi shàng jià
Ép buộc làm việc vượt quá khả năng