[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹁鸪bó gū
bột cô
chim cu hoặc loài chim tương tự; chim cu gáy phương Đông
鹧鸪zhè gū
giá cô
gà gô
水鸪鹉shuǐ gū wǔ
thuỷ cô vũ
Chim cu đất
水鹁鸪shuǐ bó gū
thuỷ bột cô
chim cu hoặc loài tương tự; cu gáy phương Đông
中华鹧鸪zhōng huá zhè gū
trung hoa giá cô
gà gô Trung Hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.