[bǎo]
bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸨母bǎo mǔ
bảo mẫu
người quản lý nhà thổ nữ; mụ tú bà
大鸨dà bǎo
đại bảo
ô tác lớn
老鸨lǎo bǎo
lão bảo
tú bà
小鸨xiǎo bǎo
tiểu bảo
ô tác nhỏ
波斑鸨bō bān bǎo
ba ban bảo
ô tác MacQueen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.