[ōu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸥嘴噪鸥ōu zuǐ zào ōu
âu chuỷ táo âu
nhàn mỏ mòng
海鸥hǎi ōu
hải âu
mòng biển mew
笑鸥xiào ōu
tiếu âu
mòng biển cười
沙鸥shā ōu
sa âu
Chim mòng biển
银鸥yín ōu
ngân âu
mòng biển herring châu Âu
渔鸥yú ōu
ngư âu
mòng biển Pallas
小鸥xiǎo ōu
tiểu âu
mòng biển nhỏ
遗鸥yí ōu
di âu
mòng biển di tích
白玄鸥bái xuán ōu
bạch huyền âu
nhạn trắng
北极鸥běi jí ōu
bắc cực âu
mòng biển xám
三趾鸥sān zhǐ ōu
tam chỉ âu
mòng biển chân đen
灰背鸥huī bèi ōu
hôi bối
mòng biển lưng xám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.