[yuān]
diên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸢尾花yuān wěi huā
diên vĩ hoa
hoa diên vĩ
纸鸢zhǐ yuān
chỉ diên
cánh diều
栗鸢lì yuān
lật diên
Diều hâu Brahminy
黑鸢hēi yuān
hắc diên
diều hâu đen
黑翅鸢hēi chì yuān
hắc sí diên
diều mốc cánh đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.