[jī yǎn]
kê nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斗鸡眼dòu jī yǎn
đấu kê nhãn
mắt lé
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.