[niǎo yǎn]
điểu nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸟眼纹niǎo yǎn wén
điểu nhãn văn
mắt chim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.