[chì]
xích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
㶉鶒㶉 chì
một loại chim nước giống vịt uyên ương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.