[jiān]
khiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栗鳽lì jiān
lật khiên
vạc đêm Nhật Bản
黑鳽hēi jiān
hắc khiên
vạc đen
栗苇鳽lì wěi jiān
lật vĩ khiên
vạc quế
海南鳽hǎi nán jiān
hải nam khiên
vạc đêm tai trắng
小苇鳽xiǎo wěi jiān
tiểu vĩ khiên
loài vạc lùn
大麻鳽dà má jiān
đại ma khiên
vạc Âu Á
黄苇鳽huáng wěi jiān
hoàng vĩ khiên
vạc vàng
黑冠鳽hēi guān jiān
hắc quan khiên
vạc hoa nam
紫背苇鳽zǐ bèi wěi jiān
tử bối
vạc Thái Bình Dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.