[zūn]
tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳟鱼zūn yú
tôn ngư
cá hồi
虹鳟hóng zūn
hồng tôn
cá hồi cầu vồng
赤眼鳟chì yǎn zūn
xích nhãn tôn
Cá, thân trước hình trụ, thân sau dẹt hai bên, màu xám bạc, viền trên mắt màu đỏ, sống ở nước ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.