[xuě]
tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳕鱼xuě yú
tuyết ngư
cá tuyết
黑线鳕hēi xiàn xuě
hắc tuyến tuyết
cá tuyết haddock
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.