[qiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥鳅ní qiū
nê thu
cá chạch; cá bùn
鲯鳅qí qiū
cá mahi-mahi; cá dorado
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.