[sāi]
tai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳃弓sāi gōng
tai cung
cung tạng
鳃裂sāi liè
tai liệt
khe mang
瓣鳃纲bàn sāi gāng
biện tai cương
Lamellibranchia; lớp động vật thân mềm hai mảnh vỏ
羽鳃鲐yǔ sāi tái
vũ tai thai
cá bạc má Ấn Độ
七鳃鳗qī sāi mán
thất tai man
cá mút đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.