[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲽片dié piàn
điệp phiến
cá bơn phi lê
鲽鱼dié yú
điệp ngư
cá bơn
鲽鲛dié jiāo
điệp giao
cá tầm
鲽鹣dié jiān
điệp kiêm
cặp đôi hòa hợp và tình cảm
鹣鲽jiān dié
kiêm điệp
xem 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]
大鲽鱼dà dié yú
đại điệp ngư
cá bơn turbot
秀色孙鲽xiù sè sūn dié
tú sắc tôn điệp
cá cam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.