[diāo]
điêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲷鱼烧diāo yú shāo
điêu ngư thiêu
taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt
真鲷zhēn diāo
chân điêu
cá tráp; cá tráp biển đỏ
丁鲷dīng diāo
đinh điêu
cá tench
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.