[chāng]
xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲳鱼chāng yú
xương ngư
cá chim trắng; cá bơ
乌鲳wū chāng
ô xương
cá chim đen
银鲳yín chāng
ngân xương
cá chim bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.