[fēi]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲱鱼fēi yú
phi ngư
cá trích
西鲱xī fēi
tây phi
cá trích allis
圆腹鲱yuán fù fēi
viên phúc phi
cá trích tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.