[líng lǐ]
lăng lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲮鲤甲líng lǐ jiǎ
lăng lý giáp
tê tê; thú ăn kiến có vảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.