[lǐ yú]
lý ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲤鱼旗lǐ yú qí
lý ngư kỳ
koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.