[lián]
liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲢鱼lián yú
liên ngư
cá mè hoa
花鲢huā lián
hoa liên
xem 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.