[xiān nǎi]
tiên nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲜奶油xiān nǎi yóu
tiên nãi dầu
kem; kem đánh bông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.